暈光
vựng quang
Hán Việt: vựng quang · Pinyin: yūn guāng
Tổng quan
quầng sáng (trên kính ảnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui quầng sáng (trên kính ảnh)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指彩虹的光彩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指彩虹的光彩。
Hán Việt: vựng quang · Pinyin: yūn guāng
quầng sáng (trên kính ảnh)