晕光

yūn guāngvựng quang

Hán Việt: vựng quang · Pinyin: yūn guāng

Tổng quan

quầng sáng (trên kính ảnh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指彩虹的光彩。

Cấu tạo: 暈 (vựng) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang暈
  • Tần suất từ quầng sáng (trên kính ảnh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指彩虹的光彩。
  • Kaggle Zh-Vi halation

Eng

  • Tần suất từ halation

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀