暈到 yūn dào · vựng đáo Hán Việt: vựng đáo · Pinyin: yūn dào Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 到 (đáo)Pinyinyūn dàoHán Việtvựng đáoCấu tạo暈 + 到 · vựng + đáo nghĩa thành phần: vựng + đáo