暈堂 yūn táng · vựng đường Hán Việt: vựng đường · Pinyin: yūn táng Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 堂 (đường)Pinyinyūn tángHán Việtvựng đườngCấu tạo暈 + 堂 · vựng + đường nghĩa thành phần: vựng + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晕池。