晕头

yūn tóuvựng đầu

Hán Việt: vựng đầu · Pinyin: yūn tóu

Tổng quan

chóng mặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.头脑昏乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

譏人頭腦不清,昏亂糊塗。

Cấu tạo: 暈 (vựng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồ đồ
  • Google Alex v6 lú lẫn
  • Biên soạn 1. dizzy; faint 2. addle-headed ◆n. <topo.> daft/balmy person

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏人頭腦不清,昏亂糊塗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.头脑昏乱。

Eng

  • Cihui dizzy

Đức

  • Handedict schwindelig

Từ liên quan

Gần nghĩa

晕头转向 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位