暈暈忽忽

yūn yūn hū hū vựng vựng hốt hốt

Hán Việt: vựng vựng hốt hốt · Pinyin: yūn yūn hū hū

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (vựng) + (hốt) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人头脑不清醒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晕忽忽"。 2.形容头脑发昏,不清醒。

Eng

  • Cihui 暈暈忽忽 ūnyunhūhū r.f. 1. dizzy; giddy 2. muddleheaded