晕染

yùn rǎnvựng nhiễm

Hán Việt: vựng nhiễm · Pinyin: yùn rǎn

Tổng quan

bị nhòe (trở nên lem)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晕渲。

Cấu tạo: 暈 (vựng) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nhòe (tạo hiệu ứng mờ)
  • Cihui tô màu (kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc)
  • Tần suất từ bị nhòe (trở nên lem) , bị nhòe (tạo hiệu ứng mờ) , tô màu (kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晕渲。

Eng

  • Cihui to smudge (become smeared); to smudge (create a blurred effect); shading (wash painting technique)
  • Tần suất từ to smudge (become smeared); to smudge (create a blurred effect); shading (wash painting technique)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晕乎 · 晕倒 · 晕光 · 晕厥 · 晕场 · 晕头 · 晕机 · 晕死