暈淡 yūn dàn · vựng đạm Hán Việt: vựng đạm · Pinyin: yūn dàn Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 淡 (đạm)Pinyinyūn dànHán Việtvựng đạmCấu tạo暈 + 淡 · vựng + đạm nghĩa thành phần: vựng + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施粉黛渐次浓淡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施粉黛渐次浓淡。