暈狀 yūn zhuàng · vựng trạng Hán Việt: vựng trạng · Pinyin: yūn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 狀 (trạng)Pinyinyūn zhuàngHán Việtvựng trạngCấu tạo暈 + 狀 · vựng + trạng nghĩa thành phần: vựng + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容四围光影﹑色泽的凝情状。Tân Hoa Tự Điển 1.形容四围光影﹑色泽的凝情状。