暈珥

yūn ěr vựng nhị

Hán Việt: vựng nhị · Pinyin: yūn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晕和珥。泛指日﹑月旁的光晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晕和珥。泛指日﹑月旁的光晕。