暈船

yùn chuán vựng thuyền

Hán Việt: vựng thuyền · Pinyin: yùn chuán

Tổng quan

bị say sóng

Cấu tạo: (vựng) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị say sóng
  • Cihui vựng thuyền vựng thuyền ☆Choáng váng xây xẩm vì đi thuyền, ý nói say sóng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘船時頭暈甚至嘔吐的現象。如:「風浪太大,所有的乘客都暈船了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐船时头晕甚至呕吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐船时头晕甚至呕吐。

Eng

  • CC-CEDICT to become seasick
  • Cihui to become seasick