暈花 yūn huā · vựng hoa Hán Việt: vựng hoa · Pinyin: yūn huā Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 花 (hoa)Pinyinyūn huāHán Việtvựng hoaCấu tạo暈 + 花 · vựng + hoa nghĩa thành phần: vựng + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹昏花。Tân Hoa Tự Điển 1.犹昏花。