暈車的 vựng xa đích Hán Việt: vựng xa đích Tổng quan buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy Cấu tạo: 暈 (vựng) + 車 (xa) + 的 (đích)Hán Việtvựng xa đíchCấu tạo暈 + 車 + 的 · vựng + xa + đích nghĩa thành phần: vựng + xa + đích Nghĩa ViệtCihui buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy