晚了

vãn liễu

Hán Việt: vãn liễu

Tổng quan

chậm

Cấu tạo: (vãn) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm

Eng

  • Cihui 晚了 ǎnle v.p. 1. It's getting late 2. It's too late