晚了

vãn liễu

Hán Việt: vãn liễu

Tổng quan

chậm

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muộn
  • VietPhrases chậm
  • Tần suất từ chậm
  • Biên soạn v.p. 1. It's getting late 2. It's too late

Eng

  • Cihui 晚了 ǎnle v.p. 1. It's getting late 2. It's too late
  • Tần suất từ v.p. 1. It's getting late 2. It's too late

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取