晚來 vãn lai Hán Việt: vãn lai Tổng quan muộn Cấu tạo: 晚 (vãn) + 來 (lai)Hán Việtvãn laiCấu tạo晚 + 來 · vãn + lai nghĩa thành phần: vãn + lai Nghĩa ViệtCihui muộnEngCihui 晚來 ǎnlái* v. come late