晚兒 vãn nhi Hán Việt: vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtvãn nhiCấu tạo晚 + 兒 · vãn + nhi nghĩa thành phần: vãn + nhi Nghĩa EngCihui 晚兒 wǎnr n. 1. evening 2. time