晚到

vãn đáo

Hán Việt: vãn đáo

Tổng quan

vãn đáo: tới trể; tới trể

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến muộn
  • VietPhrases tới trể
  • Biên soạn 晚到 wǎndào v. arrive late

Eng

  • Cihui 晚到 wǎndào v. arrive late

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头