晚唐 vãn đường Hán Việt: vãn đường Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 唐 (đường)Hán Việtvãn đườngCấu tạo晚 + 唐 · vãn + đường nghĩa thành phần: vãn + đường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩風論者將唐詩分為初、盛、中、晚四期。以唐文宗開成至昭宗天祐為晚唐。其特徵為穠麗纖巧。參見「四唐」條。EngCihui 晚唐 ǎn-Táng n. <hist.> late Tang dynasty