晚場
vãn tràng
Hán Việt: vãn tràng · Pinyin: wǎn chǎng
Tổng quan
buổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 於夜間演出的戲劇節目或影片場次。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧、电影等在晚上演出的场次。也叫夜场。
Eng
- CC-CEDICT evening show (at theater etc)
- Cihui evening show (at theater etc)