晚境

wǎn jìng vãn cảnh

Hán Việt: vãn cảnh · Pinyin: wǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晚年的境況。宋.范成大〈讀白傅洛中老病後詩戲書〉詩:「樂天號達道,晚境猶作惡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晚年的境况:~凄凉。

Eng

  • Cihui 晚境 ǎnjìng n. condition/circumstances of one's late life