晚妝

wǎn zhuāng vãn trang

Hán Việt: vãn trang · Pinyin: wǎn zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适合晚间活动的化妆:~可以化得浓一些。