晚婆 vãn bà Hán Việt: vãn bà Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 婆 (bà)Hán Việtvãn bàCấu tạo晚 + 婆 · vãn + bà nghĩa thành phần: vãn + bà