晚學生 vãn học sanh Hán Việt: vãn học sanh Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việtvãn học sanhCấu tạo晚 + 學 + 生 · vãn + học + sanh nghĩa thành phần: vãn + học + sanh Nghĩa EngCihui 晚學生 ǎnxuéshēng pr. <wr./humb> your pupil (self-address to a senior)