晚寒 vãn hàn Hán Việt: vãn hàn Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 寒 (hàn)Hán Việtvãn hànCấu tạo晚 + 寒 · vãn + hàn nghĩa thành phần: vãn + hàn