晚寤 vãn ngụ Hán Việt: vãn ngụ Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 寤 (ngụ)Hán Việtvãn ngụCấu tạo晚 + 寤 · vãn + ngụ nghĩa thành phần: vãn + ngụ