晚就 vãn tựu Hán Việt: vãn tựu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 就 (tựu)Hán Việtvãn tựuCấu tạo晚 + 就 · vãn + tựu nghĩa thành phần: vãn + tựu