晚弟 vãn đệ Hán Việt: vãn đệ Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 弟 (đệ)Hán Việtvãn đệCấu tạo晚 + 弟 · vãn + đệ nghĩa thành phần: vãn + đệ Nghĩa EngCihui 晚弟 ǎndì f.e. your humble younger brother (self-reference in letters)