晚成

vãn thành

Hán Việt: vãn thành

Tổng quan

Như Vãn đạt 晚達

新华 · Tân Hoa Đại lục

成就較遲。《老子》第四一章:「大方無隅,大器晚成。」宋.葉適〈丁少詹墓誌銘〉:「士當晚成之後,必垂功名。」

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành đạt muộn
  • Tần suất từ Như Vãn đạt 晚達.; thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成就較遲。《老子》第四一章:「大方無隅,大器晚成。」宋.葉適〈丁少詹墓誌銘〉:「士當晚成之後,必垂功名。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi altricial

Eng

  • Tần suất từ altricial

Từ liên quan

Gần nghĩa

成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交 · 成亲