晚成

vãn thành

Hán Việt: vãn thành

Tổng quan

hư Vãn đạt 晚達. vãn thành vãn thành ☆Như Vãn đạt 晚達.

Cấu tạo: (vãn) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Vãn đạt 晚達. vãn thành vãn thành ☆Như Vãn đạt 晚達.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成就較遲。《老子》第四一章:「大方無隅,大器晚成。」宋.葉適〈丁少詹墓誌銘〉:「士當晚成之後,必垂功名。」