晚成鸟

vãn thành điểu

Hán Việt: vãn thành điểu

Tổng quan

Cấu tạo: 晚 (vãn) + 成 (thành) + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim non

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi altrices

Eng

  • Cihui altrices
  • Tần suất từ altrices

Từ liên quan

Gần nghĩa

晚成 · 晚成大器