晚收 vãn thu Hán Việt: vãn thu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 收 (thu)Hán Việtvãn thuCấu tạo晚 + 收 · vãn + thu nghĩa thành phần: vãn + thu Nghĩa EngCihui 晚收 ǎnshōu v. <agr.> 1. harvest after the first frost 2. harvest late