晚智
vãn trí
Hán Việt: vãn trí
Tổng quan
ầu óc chậm chạp, chậm hiểu. vãn trí vãn trí ☆Đầu óc chậm chạp, chậm hiểu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ầu óc chậm chạp, chậm hiểu. vãn trí vãn trí ☆Đầu óc chậm chạp, chậm hiểu.
Hán Việt: vãn trí
ầu óc chậm chạp, chậm hiểu. vãn trí vãn trí ☆Đầu óc chậm chạp, chậm hiểu.