晚暮

vãn mộ

Hán Việt: vãn mộ

Tổng quan

uổi chiều tối. vãn mộ vãn mộ ☆Buổi chiều tối.

Cấu tạo: (vãn) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uổi chiều tối. vãn mộ vãn mộ ☆Buổi chiều tối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.年老。漢.李尤〈九曲歌〉:「年歲晚暮時已斜,安得壯士翻日車。」 2.年末。南朝宋.謝靈運〈彭城宮中直感歲暮〉詩:「晚暮悲獨坐,鳴鶗歇春蘭。」

Eng

  • Cihui 晚暮 ǎnmù n. late in one's life