晚材 vãn tài Hán Việt: vãn tài Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 材 (tài)Hán Việtvãn tàiCấu tạo晚 + 材 · vãn + tài nghĩa thành phần: vãn + tài Nghĩa EngCihui 晚材 ǎncái n. summerwood; late wood