晚松 vãn tùng Hán Việt: vãn tùng Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 松 (tùng)Hán Việtvãn tùngCấu tạo晚 + 松 · vãn + tùng nghĩa thành phần: vãn + tùng Nghĩa EngCihui 晚松 ǎnsōng n. <bot.> pond pine M:¹kē