晚荣 vãn vinh Hán Việt: vãn vinh Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 荣 (vinh)Hán Việtvãn vinhCấu tạo晚 + 荣 · vãn + vinh nghĩa thành phần: vãn + vinh