晚母 vãn mẫu Hán Việt: vãn mẫu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 母 (mẫu)Hán Việtvãn mẫuCấu tạo晚 + 母 · vãn + mẫu nghĩa thành phần: vãn + mẫu