晚炬 vãn cự Hán Việt: vãn cự Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 炬 (cự)Hán Việtvãn cựCấu tạo晚 + 炬 · vãn + cự nghĩa thành phần: vãn + cự