晚照 vãn chiếu Hán Việt: vãn chiếu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 照 (chiếu)Hán Việtvãn chiếuCấu tạo晚 + 照 · vãn + chiếu nghĩa thành phần: vãn + chiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夕照、夕陽。唐.杜甫〈贈李八秘書別〉詩:「杜陵斜晚照,潏水帶寒淤。」EngCihui 晚照 ǎnzhào n. 1. evening glow 2. setting sun