晚田

vãn điền

Hán Việt: vãn điền

Tổng quan

cây trồng vụ cuối thu; cây trồng vụ thu muộn。晚秋作物。

Cấu tạo: (vãn) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây trồng vụ cuối thu; cây trồng vụ thu muộn。晚秋作物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晚秋的農作物。《醒世姻緣傳》第二七回:「那年七月十六日立秋,若依了節氣,晚田也是可以指望得住。」

Eng

  • Cihui 晚田 ǎntián n. late-autumn crop