晚甲 vãn giáp Hán Việt: vãn giáp Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 甲 (giáp)Hán Việtvãn giápCấu tạo晚 + 甲 · vãn + giáp nghĩa thành phần: vãn + giáp