晚砧 vãn châm Hán Việt: vãn châm Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 砧 (châm)Hán Việtvãn châmCấu tạo晚 + 砧 · vãn + châm nghĩa thành phần: vãn + châm