晚磬 vãn khánh Hán Việt: vãn khánh Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 磬 (khánh)Hán Việtvãn khánhCấu tạo晚 + 磬 · vãn + khánh nghĩa thành phần: vãn + khánh