晚福 vãn phúc Hán Việt: vãn phúc Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 福 (phúc)Hán Việtvãn phúcCấu tạo晚 + 福 · vãn + phúc nghĩa thành phần: vãn + phúc Nghĩa EngCihui 晚福 ǎnfú n. good fortune that comes late in one's life; old age bliss M:¹tiáo