晚禾 vãn hòa Hán Việt: vãn hòa Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 禾 (hòa)Hán Việtvãn hòaCấu tạo晚 + 禾 · vãn + hòa nghĩa thành phần: vãn + hòa Nghĩa EngCihui 晚禾 wǎnhé n. late crop of rice; second rice crop of a year