晚秋
vãn thu
Hán Việt: vãn thu · Pinyin: wǎn qiū
Tổng quan
1. cuối thu; thu muộn。秋季的末期。 2. vụ cuối thu; vụ thu muộn。指晚秋作物。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cuối thu; thu muộn。秋季的末期。 2. vụ cuối thu; vụ thu muộn。指晚秋作物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆九月,秋季的末期。《南史.卷五○.劉虬傳》:「兼晚秋晷促,機事罕暇,夜分求衣,未遑披括。」也稱為「暮秋」、「暮商」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 秋季的末期;深秋。
Eng
- Cihui 晚秋 ǎnqiū n. late autumn