晚笑 vãn tiếu Hán Việt: vãn tiếu Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 笑 (tiếu)Hán Việtvãn tiếuCấu tạo晚 + 笑 · vãn + tiếu nghĩa thành phần: vãn + tiếu