晚米 vãn mễ Hán Việt: vãn mễ Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 米 (mễ)Hán Việtvãn mễCấu tạo晚 + 米 · vãn + mễ nghĩa thành phần: vãn + mễ