晚红 vãn hồng Hán Việt: vãn hồng Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 红 (hồng)Hán Việtvãn hồngCấu tạo晚 + 红 · vãn + hồng nghĩa thành phần: vãn + hồng