晚育
vãn dục
Hán Việt: vãn dục · Pinyin: wǎn yù
Tổng quan
sinh con muộn | có con ở tuổi muộn
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh con muộn | có con ở tuổi muộn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指延後懷孕的時間。如:「晚婚晚育,計劃生育好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婚后晚几年生育:提倡晚婚~。
Eng
- CC-CEDICT late childbirth|to have a child at a later age
- Cihui late childbirth; to have a child at a later age