晚菘 vãn tùng Hán Việt: vãn tùng Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 菘 (tùng)Hán Việtvãn tùngCấu tạo晚 + 菘 · vãn + tùng nghĩa thành phần: vãn + tùng