晚西 vãn tây Hán Việt: vãn tây Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 西 (tây)Hán Việtvãn tâyCấu tạo晚 + 西 · vãn + tây nghĩa thành phần: vãn + tây Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 夜晚。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第一四出》:「白日裡泣雨愁雲,到晚西役夢勞魂。」《清平山堂話本.刎頸鴛鴦會》:「這婦人自慶前夕歡娛,直至佳境,又約秉中晚西相會。」